岩岈

yán yá

Pinyin: yán yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嵓岈"。 2.见"岩芽"。

Cấu tạo: 巖 (nham) + 岈

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵓岈"。 2.见"岩芽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩屑