岩石薄片鑑定
nham thạch bạc phiến giám định
Hán Việt: nham thạch bạc phiến giám định
Tổng quan
Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 薄 (bạc) + 片 (phiến) + 鑑 (giám) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 岩石薄片鑒定 ánshí báopiàn jiàndìng n. <archeo.> rock-chip identification