岩鹭

yán lùnham lộ

Hán Việt: nham lộ · Pinyin: yán lù

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)

Cấu tạo: 岩 (nham) + 鷺 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diệc đá
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)

Eng

  • Cihui (bird species of China) Pacific reef heron (Egretta sacra)
  • Tần suất từ (bird species of China) Pacific reef heron (Egretta sacra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩屑