岳阳

yuè yángnhạc dương

Hán Việt: nhạc dương · Pinyin: yuè yáng

Tổng quan

địa cấp thị Nhạc Dương ở Hồ Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地名。今山西安澤、趙城二縣及其以南之地。 2.縣名。參見「岳陽縣」條。

Cấu tạo: 岳 (nhạc) + 陽 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhạc Dương
  • VietPhrases Nhạc Dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。今山西安澤、趙城二縣及其以南之地。 2.縣名。參見「岳陽縣」條。

Eng

  • Cihui see 岳陽市; 岳阳市; see 岳陽縣; 岳阳县

Đức

  • Handedict Yueyang (Stadt in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岳阳县 · 岳阳市 · 岳阳楼 · 岳阳楼区 · 岳阳楼记 · 岳丈 · 岳塘 · 岳家