峰会
phong hội
Hán Việt: phong hội · Pinyin: fēng huì
Tổng quan
hội nghị thượng đỉnh
高峰会议的简称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hội nghị thượng đỉnh
- Tần suất từ hội nghị thượng đỉnh
- Biên soạn p.w. summit meeting
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高峰会议的简称。
Eng
- Cihui summit meeting
- Tần suất từ p.w. summit meeting
Đức
- Handedict Spitzentreffen (S, Pol)