峰值输出功能

fēng zhí shū chū gōng néngphong trị thâu xuất công năng

Hán Việt: phong trị thâu xuất công năng · Pinyin: fēng zhí shū chū gōng néng

Tổng quan

công suất đỉnh đầu ra (của thiết bị điện tử, v.v.)

Cấu tạo: 峰 (phong) + 值 (trị) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công suất đỉnh

Eng

  • Cihui peak power output (of an electrical device etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 功能句透视法 · 功能点分析法 · 功能语言学派 · 功能 <cm> · 功能可靠性 · 功能性文盲