峰線

fēng xiànphong tuyến

Hán Việt: phong tuyến · Pinyin: fēng xiàn

Tổng quan

đường rặng núi

Cấu tạo: 峰 (phong) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường rặng núi

Eng

  • Cihui mountain ridge line

Từ liên quan

Gần nghĩa

峰會 · 峰值 · 峰巒 · 峰巅 · 峰巔 · 峰年 · 峰頂 · 線呢