峰值

fēng zhíphong trị

Hán Việt: phong trị · Pinyin: fēng zhí

Tổng quan

giá trị đỉnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

指最高点的数值:成交量达到八百亿元的~。

Cấu tạo: 峯 (phong) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị đỉnh
  • Biên soạn 峰值 fēngzhí n. <elec.> peak value

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指最高点的数值:成交量达到八百亿元的~。

Eng

  • Cihui peak value

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日