崇論閎論 sùng luận hoành luận Hán Việt: sùng luận hoành luận Tổng quan HOẰNG LUẬN kiến giải cao siêu; cao kiến Cấu tạo: 崇 (sùng) + 论 (luận) + 闳 (hoành) + 论 (luận)Hán Việtsùng luận hoành luậnTừ loạidanhCấu tạo崇 + 论 + 闳 + 论 · sùng + luận + hoành + luận nghĩa thành phần: sùng + luận + hoành + luận Nghĩa ViệtCihui kiến giải cao siêu; cao kiến。高超的見解。 Từ liên quan Gần nghĩa崇论宏议 · 崇论吰议 · 崇论闳议 · 崇论谹议 · 崇论豠议 · 崇論吰議 · 崇論宏議 · 崇論谹議