崚层

léng cénglăng tằng

Hán Việt: lăng tằng · Pinyin: léng céng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸层叠。

Cấu tạo: 崚 (lăng) + 層 (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸层叠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩 · 层峦