崩坏作用

bēng huài zuò yòngbăng hoại tác dụng

Hán Việt: băng hoại tác dụng · Pinyin: bēng huài zuò yòng

Tổng quan

thoái hoá khối (địa chất)

Cấu tạo: 崩 (băng) + 壞 (hoại) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động sườn dốc

Eng

  • Cihui mass wasting (geology); slope movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式