闊別

kuò bié khoát biệt

Hán Việt: khoát biệt · Pinyin: kuò bié

Tổng quan

xa cách lâu ngày a cách lâu ngày. khoát khoát ☆Xa cách lâu ngày. xa cách; xa lâu; xa cách lâu。長時間的分別。 闊別多年。 xa cách lâu năm.

Cấu tạo: (khoát) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoát khoát ☆Xa cách lâu ngày.
  • Cihui xa cách lâu ngày a cách lâu ngày. khoát khoát ☆Xa cách lâu ngày. xa cách; xa lâu; xa cách lâu。長時間的分別。 闊別多年。 xa cách lâu năm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 久別、遠別。《儒林外史》第四回:「湯知縣再三謙讓,奉坐喫茶,同靜齋敘了些闊別的話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间的分别~多年。

Eng

  • CC-CEDICT separated for a long time
  • Cihui separated for a long time

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分别 · 分离 · 远离

Từ trái nghĩa

相逢 · 重逢