州際高速公路
châu tế cao tốc công lộ
Hán Việt: châu tế cao tốc công lộ · Pinyin: zhōu jì gāo sù gōng lù
Tổng quan
Cấu tạo: 州 (châu) + 際 (tế) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ)
Hán Việt: châu tế cao tốc công lộ · Pinyin: zhōu jì gāo sù gōng lù
Cấu tạo: 州 (châu) + 際 (tế) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ)