巡迴分析端口

xún huí fēn xī duān kǒu tuần hồi phân tích đoan khẩu

Hán Việt: tuần hồi phân tích đoan khẩu · Pinyin: xún huí fēn xī duān kǒu

Tổng quan

Cổng Phân Tích Lưu Động | RAP

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (phân) + (tích) + (đoan) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cổng Phân Tích Lưu Động | RAP