巡回展覽畫派
tuần hồi triển lãm họa phái
Hán Việt: tuần hồi triển lãm họa phái · Pinyin: xún huí zhǎn lǎn huà pài
Tổng quan
Cấu tạo: 巡 (tuần) + 回 (hồi) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 畫 (họa) + 派 (phái)
Hán Việt: tuần hồi triển lãm họa phái · Pinyin: xún huí zhǎn lǎn huà pài
Cấu tạo: 巡 (tuần) + 回 (hồi) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 畫 (họa) + 派 (phái)