工业烟囱

gōng yè yān cōngcông nghiệp yên song

Hán Việt: công nghiệp yên song · Pinyin: gōng yè yān cōng

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 煙 (yên) + 囪 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống khói công nghiệp

Đức

  • Handedict Fabrikschornstein

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术 · 工业旅游 · 工业设计