工業用縫紉機

gōng yè yòng féng rèn jī công nghiệp dụng phùng nhân ki

Hán Việt: công nghiệp dụng phùng nhân ki · Pinyin: gōng yè yòng féng rèn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (dụng) + (phùng) + (nhân) + (ki)