工人党

gōng rén dǎngcông nhân đảng

Hán Việt: công nhân đảng · Pinyin: gōng rén dǎng

Tổng quan

Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)

Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Công nhân
  • Tần suất từ Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)

Eng

  • Cihui Workers' Party (Singapore opposition party)
  • Tần suất từ Workers' Party (Singapore opposition party)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人们 · 工人 · 工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人区