工人区 công nhân khu Hán Việt: công nhân khu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 區 (khu)Hán Việtcông nhân khuCấu tạo工 + 人 + 區 · công + nhân + khu nghĩa thành phần: công + nhân + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu công nhânBiên soạn p.w. working-class area M:ge/¹piànEngCihui 工人區 ōngrénqū p.w. working-class area M:ge/¹piàn Từ liên quan Gần nghĩa工人们 · 工人党 · 工人 · 工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级