工人日报

gōng rén rì bàocông nhân nhật báo

Hán Việt: công nhân nhật báo · Pinyin: gōng rén rì bào

Tổng quan

Nhật báo Công nhân, tờ báo Trung Quốc thành lập năm 1949

新华 · Tân Hoa Đại lục

1949年7月创刊于北京。中华全国总工会主办。1966年12月停刊。1978年10月复刊。

Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 日 (nhật) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhật báo Công nhân
  • Tần suất từ Nhật báo Công nhân, tờ báo Trung Quốc thành lập năm 1949

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1949年7月创刊于北京。中华全国总工会主办。1966年12月停刊。1978年10月复刊。

Eng

  • Cihui Workers' Daily, Chinese newspaper founded in 1949
  • Tần suất từ Workers' Daily, Chinese newspaper founded in 1949

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 工人周刊 · 工人干部