工人失業救濟
công nhân thất nghiệp cứu tể
Hán Việt: công nhân thất nghiệp cứu tể
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 救 (cứu) + 濟 (tể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 工人失業救濟 ōngrén shīyè jiùjì n. workman's unemployment compensation