工作分解結構

gōng zuò fēn jiě jié gòu công tác phân giải kết cấu

Hán Việt: công tác phân giải kết cấu · Pinyin: gōng zuò fēn jiě jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (phân) + (giải) + (kết) + (cấu)