工廠勞資合同

gōng chǎng láo zī hé tóng công xưởng lao tư hợp đồng

Hán Việt: công xưởng lao tư hợp đồng · Pinyin: gōng chǎng láo zī hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xưởng) + (lao) + (tư) + (hợp) + (đồng)