工廠管理制度
công xưởng quản lí chế độ
Hán Việt: công xưởng quản lí chế độ · Pinyin: gōng chǎng guǎn lǐ zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: công xưởng quản lí chế độ · Pinyin: gōng chǎng guǎn lǐ zhì dù
Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 制 (chế) + 度 (độ)