工業用拖拉機

gōng yè yòng tuō lā jī công nghiệp dụng tha lạp ki

Hán Việt: công nghiệp dụng tha lạp ki · Pinyin: gōng yè yòng tuō lā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (dụng) + (tha) + (lạp) + (ki)