工業集中地區

gōng yè jí zhōng dì qū công nghiệp tập trung địa khu

Hán Việt: công nghiệp tập trung địa khu · Pinyin: gōng yè jí zhōng dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (tập) + (trung) + (địa) + (khu)