工藝美術商店

công nghệ mĩ thuật thương điếm

Hán Việt: công nghệ mĩ thuật thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (mĩ) + (thuật) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工藝美術商店 ōngyì měishù shāngdiàn p.w. handicrafts store M:¹jiā/⁴zuò