工艺美术工作者

gōng yì měi shù gōng zuò zhěcông nghệ mĩ thuật công tác giả

Hán Việt: công nghệ mĩ thuật công tác giả · Pinyin: gōng yì měi shù gōng zuò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thiết kế đồ họa

Đức

  • Handedict Gebrauchsgrafiker (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者 <cm> · 作者签名赠送本 · 工艺美术商店 · 工艺美术运动 · 工艺装备工装