工藝美術運動

gōng yì měi shù yùn dòng công nghệ mĩ thuật vận động

Hán Việt: công nghệ mĩ thuật vận động · Pinyin: gōng yì měi shù yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (mĩ) + (thuật) + (vận) + (động)