工艺美术运动
công nghệ mĩ thuật vận động
Hán Việt: công nghệ mĩ thuật vận động · Pinyin: gōng yì měi shù yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phong trào mỹ nghệ
Đức
- Handedict Arts and Crafts Movement