工艺美术运动

gōng yì měi shù yùn dòngcông nghệ mĩ thuật vận động

Hán Việt: công nghệ mĩ thuật vận động · Pinyin: gōng yì měi shù yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào mỹ nghệ

Đức

  • Handedict Arts and Crafts Movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的 · 工艺美术商店