工藝美術工作者

gōng yì měi shù gōng zuò zhě công nghệ mĩ thuật công tác giả

Hán Việt: công nghệ mĩ thuật công tác giả · Pinyin: gōng yì měi shù gōng zuò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (mĩ) + (thuật) + (công) + (tác) + (giả)