工資

gōng zī công tư

Hán Việt: công tư · Pinyin: gōng zī

Tổng quan

tiền lương | lương | LT:個|个,份 tiền lương; lương。作為勞動報酬按期付給勞動者的貨幣或實物。 基本工資 tiền lương cơ bản. 名義工資 lương danh nghĩa 工資基金 quỹ tiền lương 工資制 chế độ tiền lương

Cấu tạo: (công) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền lương | lương | LT:個|个,份 tiền lương; lương。作為勞動報酬按期付給勞動者的貨幣或實物。 基本工資 tiền lương cơ bản. 名義工資 lương danh nghĩa 工資基金 quỹ tiền lương 工資制 chế độ tiền lương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞工從事工作而由雇主以現金或實物等方式給付的報酬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物。

Eng

  • CC-CEDICT wages; pay|CL:份[fen4]
  • Cihui wages; pay; CL:份

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人工 · 工钱 · 报酬 · 薪金