薪金
tân kim
Hán Việt: tân kim · Pinyin: xīn jīn
Tổng quan
lương | mức lương iền lương, trả cho việc làm. tân kim tân kim ☆Tiền lương, trả cho việc làm.
Nghĩa
Việt
- Cihui lương | mức lương iền lương, trả cho việc làm. tân kim tân kim ☆Tiền lương, trả cho việc làm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工作的酬勞。《清史稿.卷四四三.列傳.張百熙》:「大學教職員皆自聘,又薪金優厚,忌嫉者眾,蜚語浸聞。」也稱為「薪水」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工资。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工资。
Eng
- CC-CEDICT salary|wage
- Cihui salary; wage