工資總額承包

gōng zī zǒng é chéng bāo công tư tổng ngạch thừa bao

Hán Việt: công tư tổng ngạch thừa bao · Pinyin: gōng zī zǒng é chéng bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tư) + (tổng) + (ngạch) + (thừa) + (bao)