左丞范冲居士
tả thừa phạm trùng cư sĩ
Hán Việt: tả thừa phạm trùng cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 左 (tả) + 丞 (thừa) + 范 (phạm) + 冲 (trùng) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tả thừa phạm trùng cư sĩ
Cấu tạo: 左 (tả) + 丞 (thừa) + 范 (phạm) + 冲 (trùng) + 居 (cư) + 士 (sĩ)