左翼解放運動
tả dực giải phóng vận động
Hán Việt: tả dực giải phóng vận động · Pinyin: zuǒ yì jiě fàng yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 左 (tả) + 翼 (dực) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 運 (vận) + 動 (động)
Hán Việt: tả dực giải phóng vận động · Pinyin: zuǒ yì jiě fàng yùn dòng
Cấu tạo: 左 (tả) + 翼 (dực) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 運 (vận) + 動 (động)