左黨
tả đảng
Hán Việt: tả đảng · Pinyin: zuǒ dǎng
Tổng quan
Phe nhóm chính trị có chủ trương cấp tiến, cực đoan (đại biểu đi họp thường ngồi ở cánh trái quốc hội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Cánh tả
- Google Alex v6 Đảng cánh tả
- Biên soạn 左黨 uǒdǎng p.w. party of the left
Eng
- JMdict drinker
- JMdict person who is fond of alcohol
- JMdict left-wing party
- Cihui 左黨 uǒdǎng p.w. party of the left
Đức
- Handedict Die Linke (Partei in Deutschland) (S, Pol)
ja
- JMdict 左党(さとう)