巧僞不如拙誠
xảo ngụy bất như chuyết thành
Hán Việt: xảo ngụy bất như chuyết thành · Pinyin: qiǎo wěi bù rú zhuō chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 僞 (ngụy) + 不 (bất) + 如 (như) + 拙 (chuyết) + 誠 (thành)
Hán Việt: xảo ngụy bất như chuyết thành · Pinyin: qiǎo wěi bù rú zhuō chéng
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 僞 (ngụy) + 不 (bất) + 如 (như) + 拙 (chuyết) + 誠 (thành)