巧克力冰淇淋
xảo khắc lực băng kì lâm
Hán Việt: xảo khắc lực băng kì lâm · Pinyin: qiǎo kè lì bīng qí lín
Tổng quan
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)
Hán Việt: xảo khắc lực băng kì lâm · Pinyin: qiǎo kè lì bīng qí lín
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)