巧克力製造機

qiǎo kè lì zhì zào jī xảo khắc lực chế tạo ki

Hán Việt: xảo khắc lực chế tạo ki · Pinyin: qiǎo kè lì zhì zào jī

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (khắc) + (lực) + (chế) + (tạo) + (ki)