巧克力包裝紙

qiǎo kè lì bāo zhuāng zhǐ xảo khắc lực bao trang chỉ

Hán Việt: xảo khắc lực bao trang chỉ · Pinyin: qiǎo kè lì bāo zhuāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (khắc) + (lực) + (bao) + (trang) + (chỉ)