巧者多勞拙者閒

xảo giả đa lao chuyết giả gian

Hán Việt: xảo giả đa lao chuyết giả gian

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (giả) + (đa) + (lao) + (chuyết) + (giả) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巧者多勞拙者閑 iǎozhě duō láo zhuōzhě xián f.e. The able always do more work while the clumsy stay idle.