巫毒顯示芯片
vu độc hiển kì tâm phiến
Hán Việt: vu độc hiển kì tâm phiến · Pinyin: wū dú xiǎn shì xìn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 巫 (vu) + 毒 (độc) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)
Hán Việt: vu độc hiển kì tâm phiến · Pinyin: wū dú xiǎn shì xìn piàn
Cấu tạo: 巫 (vu) + 毒 (độc) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)