差二十五分二点
soa nhị thập ngũ phân nhị điểm
Hán Việt: soa nhị thập ngũ phân nhị điểm · Pinyin: chā èrshíwǔ fēn èr diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 差 (soa) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 分 (phân) + 二 (nhị) + 点 (điểm)
Nghĩa
Eng
- Cihui twenty-five to