差動機構傳動裝置

chā dòng jī gòu chuán dòng zhuāng zhì soa động ki cấu truyện động trang trí

Hán Việt: soa động ki cấu truyện động trang trí · Pinyin: chā dòng jī gòu chuán dòng zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (động) + (ki) + (cấu) + (truyện) + (động) + (trang) + (trí)