差异备份 soa dị bị phân Hán Việt: soa dị bị phân Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 備 (bị) + 份 (phân)Hán Việtsoa dị bị phânTừ loạidanhCấu tạo差 + 異 + 備 + 份 · soa + dị + bị + phân nghĩa thành phần: soa + dị + bị + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao lưu khác biệtMainlandKaggle Zh-Vi differential backupEngCihui differential backup Từ liên quan Gần nghĩa差异化 · 差异性 · 备份文件 · 备份设备 · 差异假设 · 差异感觉 · 差异程度 · 差异心理学