差异心理学

soa dị tâm lí học

Hán Việt: soa dị tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học khác biệt
  • Biên soạn 差異心理學 hāyì xīnlǐxué f.e. differential psychology

Eng

  • Cihui 差異心理學 hāyì xīnlǐxué f.e. differential psychology
  • Tần suất từ 差異心理學 hāyì xīnlǐxué f.e. differential psychology

Từ liên quan

Gần nghĩa

理学硕士 · 理学士学位 · 差异假设 · 差异备份 · 差异感觉 · 差异程度 · 理学博士 · 理学学士