已上 dĩ thượng Hán Việt: dĩ thượng Tổng quan Trở lên Cấu tạo: 已 (dĩ) + 上 (thượng)Hán Việtdĩ thượngCấu tạo已 + 上 · dĩ + thượng nghĩa thành phần: dĩ + thượng Nghĩa ViệtCihui Trở lên Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交