已發生的義務
dĩ phát sanh đích nghĩa vụ
Hán Việt: dĩ phát sanh đích nghĩa vụ · Pinyin: yǐ fā shēng de yì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 已 (dĩ) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)
Hán Việt: dĩ phát sanh đích nghĩa vụ · Pinyin: yǐ fā shēng de yì wù
Cấu tạo: 已 (dĩ) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)