已聲承兌的匯票
dĩ thanh thừa đoái đích hối phiếu
Hán Việt: dĩ thanh thừa đoái đích hối phiếu · Pinyin: yǐ shēng chéng duì de huì piào
Tổng quan
Cấu tạo: 已 (dĩ) + 聲 (thanh) + 承 (thừa) + 兌 (đoái) + 的 (đích) + 匯 (hối) + 票 (phiếu)