已存儲的文本

yǐ cún chǔ de wén běn dĩ tồn trữ đích văn bổn

Hán Việt: dĩ tồn trữ đích văn bổn · Pinyin: yǐ cún chǔ de wén běn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tồn) + (trữ) + (đích) + (văn) + (bổn)